ant bear

Định nghĩa

Danh từ: - Thú ăn kiến châu Phi: "ant bear" chỉ một loài động vật sống về đêm, đào hang, sinh sốngcác vùng đồng cỏ châu Phi. Loài này ăn mối, đại diện duy nhất còn tồn tại của bộ Tubulidentata (bộ Động vật lỗ chân lông). - Thú ăn kiến khổng lồ Nam Mỹ: "ant bear" cũng được dùng để chỉ một loài thú ăn kiến lớn, lông , không răng, lưỡi dài móng vuốt khỏe, sinh sốngNam Mỹ.

dụ sử dụng
  • Thú ăn kiến châu Phi:
    • The ant bear is known for its nocturnal habits and diet of termites. (Thú ăn kiến châu Phi nổi tiếng với tập tính sống về đêm chế độ ăn mối.)
  • Thú ăn kiến khổng lồ Nam Mỹ:
    • The ant bear uses its powerful claws to tear open termite mounds. (Thú ăn kiến khổng lồ Nam Mỹ dùng móng vuốt khỏe của mình để toang các tổ mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ant bear" trong ngữ cảnh phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong động vật học để chỉ hai loài khác nhau, tùy theo khu vực địa . Ở châu Phi, đồng nghĩa với "aardvark"; ở Nam Mỹ, đồng nghĩa với "giant anteater".
    • Scientists classify the African ant bear under the order Tubulidentata. (Các nhà khoa học phân loại thú ăn kiến châu Phi dưới bộ Tubulidentata.)
Biến thể từ gần giống
  • Aardvark (danh từ): tên gọi phổ biến của loài thú ăn kiến châu Phi (đồng nghĩa với "ant bear" trong ngữ cảnh châu Phi).
  • Giant anteater (danh từ): tên gọi phổ biến của loài thú ăn kiến khổng lồ Nam Mỹ (đồng nghĩa với "ant bear" trong ngữ cảnh Nam Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Aardvark (chỉ loài châu Phi): thú ăn kiến đất.
  • Anteater (chỉ loài Nam Mỹ): thú ăn kiến (nói chung, nhưng thường chỉ loài Nam Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ant bear".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ant bear".

Từ chứa "ant bear"